for more

/fər mɔr/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "for more". Phiên âm /fər mɔr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "for more" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “for more” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish